多操作 đa thao tác Hán Việt: đa thao tác Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 操 (thao) + 作 (tác)Hán Việtđa thao tácCấu tạo多 + 操 + 作 · đa + thao + tác nghĩa thành phần: đa + thao + tác Nghĩa EngCihui multioperation