多數兒 đa sổ nhi Hán Việt: đa sổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 數 (sổ) + 兒 (nhi)Hán Việtđa sổ nhiCấu tạo多 + 數 + 兒 · đa + sổ + nhi nghĩa thành phần: đa + sổ + nhi Nghĩa EngCihui 多數兒 uōshùr ►See duōshù