多方位
đa phương vị
Hán Việt: đa phương vị · Pinyin: duō fāng wèi
Tổng quan
nhiều mặt | đa năng | nhiều khía cạnh | toàn diện | đa hướng
Nghĩa
Việt
- Cihui nhiều mặt | đa năng | nhiều khía cạnh | toàn diện | đa hướng
Eng
- CC-CEDICT many-sided|versatile|various aspects|all-round|multidirectional
- Cihui many-sided; versatile; various aspects; all-round; multidirectional