多方式 đa phương thức Hán Việt: đa phương thức Tổng quan nhiều cách Cấu tạo: 多 (đa) + 方 (phương) + 式 (thức)Hán Việtđa phương thứcCấu tạo多 + 方 + 式 · đa + phương + thức nghĩa thành phần: đa + phương + thức Nghĩa ViệtCihui nhiều cáchEngCihui 多方式 uōfāngshì n. multimode