多方面

duō fāng miàn đa phương diện

Hán Việt: đa phương diện · Pinyin: duō fāng miàn

Tổng quan

nhiều mặt | về nhiều phương diện

Cấu tạo: (đa) + (phương) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiều mặt | về nhiều phương diện

Eng

  • CC-CEDICT many-sided|in many aspects
  • Cihui many-sided; in many aspects

ja

  • JMdict many-sided|multifarious|versatility