多旋迴 đa toàn hồi Hán Việt: đa toàn hồi Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 旋 (toàn) + 迴 (hồi)Hán Việtđa toàn hồiCấu tạo多 + 旋 + 迴 · đa + toàn + hồi nghĩa thành phần: đa + toàn + hồi Nghĩa EngCihui multicycle