多晚兒 đa vãn nhi Hán Việt: đa vãn nhi Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 晚 (vãn) + 兒 (nhi)Hán Việtđa vãn nhiCấu tạo多 + 晚 + 兒 · đa + vãn + nhi nghĩa thành phần: đa + vãn + nhi Nghĩa EngCihui 多晚兒 uōwǎnr ►See duōwǎn