多景楼 đa cảnh lâu Hán Việt: đa cảnh lâu Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 景 (cảnh) + 楼 (lâu)Hán Việtđa cảnh lâuCấu tạo多 + 景 + 楼 · đa + cảnh + lâu nghĩa thành phần: đa + cảnh + lâu