多材多藝

duō cái duō yì đa tài đa nghệ

Hán Việt: đa tài đa nghệ · Pinyin: duō cái duō yì

Tổng quan

Cấu tạo: (đa) + (tài) + (đa) + (nghệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 具有多方面的才能和技藝。《書經.金縢》:「予仁若考,能多材多藝,能事鬼神。」也作「多才多藝」。