多果定 đa quả định Hán Việt: đa quả định Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 果 (quả) + 定 (định)Hán Việtđa quả địnhCấu tạo多 + 果 + 定 · đa + quả + định nghĩa thành phần: đa + quả + định Nghĩa EngCihui Carpene