多柵的 đa sách đích Hán Việt: đa sách đích Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 柵 (sách) + 的 (đích)Hán Việtđa sách đíchCấu tạo多 + 柵 + 的 · đa + sách + đích nghĩa thành phần: đa + sách + đích Nghĩa EngCihui multigrid