多样化

duō yàng huàđa dạng hóa

Hán Việt: đa dạng hóa · Pinyin: duō yàng huà

Tổng quan

đa dạng hóa

新华 · Tân Hoa Đại lục

呈現多種樣式。如:「產品的促銷方式愈多樣化,愈能吸引消費大眾的注意。」

Cấu tạo: 多 (đa) + 樣 (dạng) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đa dạng hóa
  • Tần suất từ sự làm cho thành nhiều dạng, sự làm cho thành nhiều vẻ
  • Biên soạn 多樣化 uōyànghuà v./n. diversify; make varied

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 呈現多種樣式。如:「產品的促銷方式愈多樣化,愈能吸引消費大眾的注意。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi diversification

Eng

  • Cihui diversification; to diversify
  • Tần suất từ 多樣化 uōyànghuà v./n. diversify; make varied

Đức

  • Handedict Diversifikation, Diversifizierung, große Vielfalt

Từ liên quan

Gần nghĩa

多样性 · 多样的 · 多样 · 多樣時 · 多样翻译