多样的

đa dạng đích

Hán Việt: đa dạng đích

Tổng quan

nhiều dạng, nhiều vẻ nhiều dạng, phong phú về hình thức nhiều, nhiều mối, phức tạp, (toán học) bội số multiplex, sự dồn, Kết hợp hoặc chen các thông tin trong một kênh truyền thông

Cấu tạo: 多 (đa) + 樣 (dạng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đa dạng
  • Tần suất từ nhiều dạng, nhiều vẻ nhiều dạng, phong phú về hình thức nhiều, nhiều mối, phức tạp, (toán học) bội số multiplex, sự dồn, Kết hợp hoặc chen các thông tin trong một kênh truyền thông

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi diversiform

Eng

  • Tần suất từ diversiform

Từ liên quan

Gần nghĩa

多样化 · 多样性 · 多样 · 多樣時 · 多样翻译