多樣的

đa dạng đích

Hán Việt: đa dạng đích

Tổng quan

nhiều dạng, nhiều vẻ nhiều dạng, phong phú về hình thức nhiều, nhiều mối, phức tạp, (toán học) bội số multiplex, sự dồn, Kết hợp hoặc chen các thông tin trong một kênh truyền thông

Cấu tạo: (đa) + (dạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiều dạng, nhiều vẻ nhiều dạng, phong phú về hình thức nhiều, nhiều mối, phức tạp, (toán học) bội số multiplex, sự dồn, Kết hợp hoặc chen các thông tin trong một kênh truyền thông