多模塊

duō mó kuài đa mô khối

Hán Việt: đa mô khối · Pinyin: duō mó kuài

Tổng quan

nhiều mô-đun | khối ghép

Cấu tạo: (đa) + (mô) + (khối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiều mô-đun | khối ghép

Eng

  • CC-CEDICT many modules|multiblock
  • Cihui many modules; multiblock