多樣化
đa dạng hóa
Hán Việt: đa dạng hóa · Pinyin: duō yàng huà
Tổng quan
đa dạng hóa
Nghĩa
Việt
- Cihui đa dạng hóa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 呈現多種樣式。如:「產品的促銷方式愈多樣化,愈能吸引消費大眾的注意。」
Eng
- CC-CEDICT diversification|to diversify
- Cihui diversification; to diversify