多样时 đa dạng thì Hán Việt: đa dạng thì Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 样 (dạng) + 时 (thì)Hán Việtđa dạng thìCấu tạo多 + 样 + 时 · đa + dạng + thì nghĩa thành phần: đa + dạng + thì