多機能 đa ki năng Hán Việt: đa ki năng Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 機 (ki) + 能 (năng)Hán Việtđa ki năngCấu tạo多 + 機 + 能 · đa + ki + năng nghĩa thành phần: đa + ki + năng Nghĩa EngCihui 多機能 uōjīnéng n. multifacilityjaJMdict multifunction|multipurpose