多欲

đa dục

Hán Việt: đa dục

Tổng quan

hiều ham muốn. đa dục đa dục ☆Nhiều ham muốn.

Cấu tạo: (đa) + (dục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiều ham muốn. đa dục đa dục ☆Nhiều ham muốn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 慾望很多。《孟子.盡心下》:「其為人也多欲,雖有存焉者寡矣。」《史記.卷六三.老子韓非傳》:「去子之驕氣與多欲,態色與淫志,是皆無益於子之身。」

ja

  • JMdict greed|avarice|covetousness

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

寡欲