多此舉 đa thử cử Hán Việt: đa thử cử Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 此 (thử) + 舉 (cử)Hán Việtđa thử cửCấu tạo多 + 此 + 舉 · đa + thử + cử nghĩa thành phần: đa + thử + cử Nghĩa EngCihui bring owls Athens