多毛性 đa mao tính Hán Việt: đa mao tính Tổng quan tính lắm lông Cấu tạo: 多 (đa) + 毛 (mao) + 性 (tính)Hán Việtđa mao tínhCấu tạo多 + 毛 + 性 · đa + mao + tính nghĩa thành phần: đa + mao + tính Nghĩa ViệtCihui tính lắm lôngEngCihui 多毛性 uōmáoxìng n. hairiness