多毛綱 duō máo gāng · đa mao cương Hán Việt: đa mao cương · Pinyin: duō máo gāng Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 毛 (mao) + 綱 (cương)Pinyinduō máo gāngHán Việtđa mao cươngCấu tạo多 + 毛 + 綱 · đa + mao + cương nghĩa thành phần: đa + mao + cương Nghĩa EngCihui polychaetajaJMdict Polychaeta (class of annelid worms)