多水分 duō shuǐ fèn · đa thủy phân Hán Việt: đa thủy phân · Pinyin: duō shuǐ fèn Tổng quan nhiều nước Cấu tạo: 多 (đa) + 水 (thủy) + 分 (phân)Pinyinduō shuǐ fènHán Việtđa thủy phânCấu tạo多 + 水 + 分 · đa + thủy + phân nghĩa thành phần: đa + thủy + phân Nghĩa ViệtCihui nhiều nướcEngCC-CEDICT juicyCihui juicy