多汗症

đa hãn chứng

Hán Việt: đa hãn chứng

Tổng quan

sự ra mồ hôi, (y học) sự loạn tiết mồ hôi

Cấu tạo: 多 (đa) + 汗 (hãn) + 症 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chứng tăng tiết mồ hôi
  • Tần suất từ sự ra mồ hôi, (y học) sự loạn tiết mồ hôi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hidrosis

Eng

  • JMdict hyperhidrosis
  • JMdict excess sweating
  • Tần suất từ hidrosis

ja

  • JMdict 多汗症(たかんしょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

多汗 · 多汗的