多汗的 duō hàn de · đa hãn đích Hán Việt: đa hãn đích · Pinyin: duō hàn de Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 汗 (hãn) + 的 (đích)Pinyinduō hàn deHán Việtđa hãn đíchCấu tạo多 + 汗 + 的 · đa + hãn + đích nghĩa thành phần: đa + hãn + đích