多汗的

duō hàn deđa hãn đích

Hán Việt: đa hãn đích · Pinyin: duō hàn de

Tổng quan

Cấu tạo: 多 (đa) + 汗 (hãn) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đổ mồ hôi

Đức

  • Handedict schweißig

Từ liên quan

Gần nghĩa

多汗症 · 多汗