多沙的

đa sa đích

Hán Việt: đa sa đích

Tổng quan

(thuộc) cát, có cát, (y học) dạng hạt (sỏi thận) (Sandy) người Ê,cốt, có cát, có nhiều cát, màu cát, hung hung (tóc); có tóc hung hung (người)

Cấu tạo: (đa) + (sa) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) cát, có cát, (y học) dạng hạt (sỏi thận) (Sandy) người Ê,cốt, có cát, có nhiều cát, màu cát, hung hung (tóc); có tóc hung hung (người)