多洞的

đa đỗng đích

Hán Việt: đa đỗng đích

Tổng quan

có lỗ, có lỗ thủng, có lỗ trống, có lỗ hổng

Cấu tạo: (đa) + (đỗng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có lỗ, có lỗ thủng, có lỗ trống, có lỗ hổng