多流程 đa lưu trình Hán Việt: đa lưu trình Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 流 (lưu) + 程 (trình)Hán Việtđa lưu trìnhCấu tạo多 + 流 + 程 · đa + lưu + trình nghĩa thành phần: đa + lưu + trình Nghĩa EngCihui multipaths