多滥葛 đa lạm cát Hán Việt: đa lạm cát Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 滥 (lạm) + 葛 (cát)Hán Việtđa lạm cátCấu tạo多 + 滥 + 葛 · đa + lạm + cát nghĩa thành phần: đa + lạm + cát