多物鏡的 đa vật kính đích Hán Việt: đa vật kính đích Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 物 (vật) + 鏡 (kính) + 的 (đích)Hán Việtđa vật kính đíchCấu tạo多 + 物 + 鏡 + 的 · đa + vật + kính + đích nghĩa thành phần: đa + vật + kính + đích Nghĩa EngCihui multilens