多用於 đa dụng vu Hán Việt: đa dụng vu Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 用 (dụng) + 於 (vu)Hán Việtđa dụng vuCấu tạo多 + 用 + 於 · đa + dụng + vu nghĩa thành phần: đa + dụng + vu Nghĩa EngCihui 多用於 uō yòngyú v.p. be chiefly used in