多用表 duō yòng biǎo · đa dụng biểu Hán Việt: đa dụng biểu · Pinyin: duō yòng biǎo Tổng quan multimeter Cấu tạo: 多 (đa) + 用 (dụng) + 表 (biểu)Pinyinduō yòng biǎoHán Việtđa dụng biểuCấu tạo多 + 用 + 表 · đa + dụng + biểu nghĩa thành phần: đa + dụng + biểu Nghĩa EngCC-CEDICT multimeterCihui multimeter