多田翁 duō tián wēng · đa điền ông Hán Việt: đa điền ông · Pinyin: duō tián wēng Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 田 (điền) + 翁 (ông)Pinyinduō tián wēngHán Việtđa điền ôngCấu tạo多 + 田 + 翁 · đa + điền + ông nghĩa thành phần: đa + điền + ông