多疑地 đa nghi địa Hán Việt: đa nghi địa Tổng quan xem umbrageous Cấu tạo: 多 (đa) + 疑 (nghi) + 地 (địa)Hán Việtđa nghi địaCấu tạo多 + 疑 + 地 · đa + nghi + địa nghĩa thành phần: đa + nghi + địa Nghĩa ViệtCihui xem umbrageous