多發性

đa phát tính

Hán Việt: đa phát tính

Tổng quan

Cấu tạo: (đa) + (phát) + (tính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 通常指疾病發生時,以多種形式呈現,且散布於身體多處。如:「多發性硬化症」、「多發性神經炎」。

Eng

  • Cihui 多發性 uōfāxìng attr. frequently occurring