多盤式剎車 đa bàn thức sát xa Hán Việt: đa bàn thức sát xa Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 盤 (bàn) + 式 (thức) + 剎 (sát) + 車 (xa)Hán Việtđa bàn thức sát xaCấu tạo多 + 盤 + 式 + 剎 + 車 · đa + bàn + thức + sát + xa nghĩa thành phần: đa + bàn + thức + sát + xa Nghĩa EngCihui multiplediscbrake