多碳酸血

đa thán toan huyết

Hán Việt: đa thán toan huyết

Tổng quan

(y học) sự tăng anhidrit cacbonic,huyết

Cấu tạo: (đa) + (thán) + (toan) + (huyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) sự tăng anhidrit cacbonic,huyết