多磁頭 đa từ đầu Hán Việt: đa từ đầu Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 磁 (từ) + 頭 (đầu)Hán Việtđa từ đầuCấu tạo多 + 磁 + 頭 · đa + từ + đầu nghĩa thành phần: đa + từ + đầu Nghĩa EngCihui multihead