多福多壽

đa phúc đa thọ

Hán Việt: đa phúc đa thọ

Tổng quan

Cấu tạo: (đa) + (phúc) + (đa) + (thọ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 祝頌人幸福長壽的吉祥話。如:「壽宴上,我們恭祝爺爺身體健康,多福多壽。」

Eng

  • Cihui 多福多壽 uōfú-duōshòu v.p. happiness and longevity; amply blessed