多種經營
đa chủng kinh doanh
Hán Việt: đa chủng kinh doanh · Pinyin: duō zhǒng jīng yíng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 多種經營 uōzhǒng jīngyíng n. diversified economy/production; diversification
Hán Việt: đa chủng kinh doanh · Pinyin: duō zhǒng jīng yíng