多程序 đa trình tự Hán Việt: đa trình tự Tổng quan đa chương trình Cấu tạo: 多 (đa) + 程 (trình) + 序 (tự)Hán Việtđa trình tựCấu tạo多 + 程 + 序 · đa + trình + tự nghĩa thành phần: đa + trình + tự Nghĩa ViệtCihui đa chương trình