多種多樣

duō zhǒng duō yàng đa chủng đa dạng

Hán Việt: đa chủng đa dạng · Pinyin: duō zhǒng duō yàng

Tổng quan

đa dạng | nhiều loại và kiểu cách | phong phú và đa dạng

Cấu tạo: (đa) + (chủng) + (đa) + (dạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đa dạng | nhiều loại và kiểu cách | phong phú và đa dạng

Eng

  • CC-CEDICT manifold|all sorts|many and varied
  • Cihui manifold; all sorts; many and varied