多穗的

đa tuệ đích

Hán Việt: đa tuệ đích

Tổng quan

thành bụi, thành chùm, có nhiều chùm, có nhiều bụi; rậm rạp

Cấu tạo: (đa) + (tuệ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành bụi, thành chùm, có nhiều chùm, có nhiều bụi; rậm rạp