多端的 đa đoan đích Hán Việt: đa đoan đích Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 端 (đoan) + 的 (đích)Hán Việtđa đoan đíchTừ loạitínhCấu tạo多 + 端 + 的 · đa + đoan + đích nghĩa thành phần: đa + đoan + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đa cựcMainlandKaggle Zh-Vi multiterminalEngCihui multiterminal Từ liên quan Gần nghĩa多端寡要 · 多端 · 端的 · 多端中继器