多系統 đa hệ thống Hán Việt: đa hệ thống Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 系 (hệ) + 統 (thống)Hán Việtđa hệ thốngCấu tạo多 + 系 + 統 · đa + hệ + thống nghĩa thành phần: đa + hệ + thống Nghĩa EngCihui multisystemjaJMdict multisystem|polyphyletic