多紋的 đa văn đích Hán Việt: đa văn đích Tổng quan có nhiều đường vạch; đầy vết nhăn Cấu tạo: 多 (đa) + 紋 (văn) + 的 (đích)Hán Việtđa văn đíchCấu tạo多 + 紋 + 的 · đa + văn + đích nghĩa thành phần: đa + văn + đích Nghĩa ViệtCihui có nhiều đường vạch; đầy vết nhăn