多線的 đa tuyến đích Hán Việt: đa tuyến đích Tổng quan có nhiều đường vạch; đầy vết nhăn Cấu tạo: 多 (đa) + 線 (tuyến) + 的 (đích)Hán Việtđa tuyến đíchCấu tạo多 + 線 + 的 · đa + tuyến + đích nghĩa thành phần: đa + tuyến + đích Nghĩa ViệtCihui có nhiều đường vạch; đầy vết nhăn