多線程 đa tuyến trình Hán Việt: đa tuyến trình Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 線 (tuyến) + 程 (trình)Hán Việtđa tuyến trìnhCấu tạo多 + 線 + 程 · đa + tuyến + trình nghĩa thành phần: đa + tuyến + trình Nghĩa EngCihui multithreading