多耦器 đa ngẫu khí Hán Việt: đa ngẫu khí Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 耦 (ngẫu) + 器 (khí)Hán Việtđa ngẫu khíCấu tạo多 + 耦 + 器 · đa + ngẫu + khí nghĩa thành phần: đa + ngẫu + khí Nghĩa EngCihui multicoupler