多闻坚固

đa văn kiên cố

Hán Việt: đa văn kiên cố

Tổng quan

đa văn kiên cố (術語)五堅固之一。佛滅後第三之五百年為多聞堅固之時期。☸

Cấu tạo: (đa) + (văn) + (kiên) + (cố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đa văn kiên cố (術語)五堅固之一。佛滅後第三之五百年為多聞堅固之時期。☸