多肌炎 đa cơ viêm Hán Việt: đa cơ viêm Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 肌 (cơ) + 炎 (viêm)Hán Việtđa cơ viêmCấu tạo多 + 肌 + 炎 · đa + cơ + viêm nghĩa thành phần: đa + cơ + viêm Nghĩa EngCihui polymyositis